話す時計:時差のある正確な時刻

お役立ち情報 Thành Phố Hạ Long ベトナム (1562822)

大陸アジア
ベトナム
表面329 560 平方キロメートル
人口89 571 130 人
拡張領域.vn
通貨Dong (VND)
呼び出し元のコード84
話す言語Vietnamese, English, Français, Chinese, Central Khmer
近い国CN,LA,KH
ISO国コードVN
ISO国コード(3)VNM
FIPS 10-4コードVM
GEONAME ID1562822
flag-ベトナム
その他の名称
Ha Long, Hon Cay, Hon Gai, Hon Gay, Hon Goi, Hong Gai, Honggay, Hạ Long, Hồng Gai, Khalong, Thanh Pho Ha Long, Thành Phố Hạ Long, xia long shi, Халонг, 下龙市

Retour en haut